Từ vựng
Học tính từ – Hy Lạp
καυτερός
το καυτερό πιπερόνι
kafterós
to kafteró piperóni
cay
quả ớt cay
απόλυτος
απόλυτη ποσότητα ποτού
apólytos
apólyti posótita potoú
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
ειδικός
το ειδικό ενδιαφέρον
eidikós
to eidikó endiaféron
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
κουρασμένος
μια κουρασμένη γυναίκα
kourasménos
mia kourasméni gynaíka
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
διαδικτυακός
η διαδικτυακή σύνδεση
diadiktyakós
i diadiktyakí sýndesi
trực tuyến
kết nối trực tuyến
καθημερινός
το καθημερινό μπάνιο
kathimerinós
to kathimerinó bánio
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
παρόμοιος
δύο παρόμοιες γυναίκες
parómoios
dýo parómoies gynaíkes
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
κεντρικός
η κεντρική αγορά
kentrikós
i kentrikí agorá
trung tâm
quảng trường trung tâm
τεμπέλης
ένα τεμπέλικο βίος
tempélis
éna tempéliko víos
lười biếng
cuộc sống lười biếng
μόνος
μια μόνη μητέρα
mónos
mia móni mitéra
độc thân
một người mẹ độc thân
προσεκτικός
μια προσεκτική πλύση αυτοκινήτου
prosektikós
mia prosektikí plýsi aftokinítou
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận