Từ vựng

Học tính từ – Hungary

cms/adjectives-webp/87672536.webp
háromszoros
a háromszoros mobilchip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/138057458.webp
további
a további jövedelem
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/130964688.webp
tönkrement
a tönkrement autóablak
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/70154692.webp
hasonló
két hasonló nő
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/80928010.webp
több
több halom
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/20539446.webp
évenkénti
az évenkénti karnevál
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/101204019.webp
lehetséges
a lehetséges ellentét
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/122775657.webp
furcsa
a furcsa kép
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/101287093.webp
rosszindulatú
a rosszindulatú kolléga
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/127673865.webp
ezüst
az ezüst autó
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/91032368.webp
különböző
különböző testtartások
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/108332994.webp
erőtlen
az erőtlen férfi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối