Từ vựng
Học tính từ – Hungary
külső
egy külső tároló
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
kesernyés
kesernyés csokoládé
đắng
sô cô la đắng
felháborodott
egy felháborodott nő
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
első
az első sor
phía trước
hàng ghế phía trước
született
egy frissen született baba
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
tiszta
tiszta víz
tinh khiết
nước tinh khiết
megmaradt
a megmaradt étel
còn lại
thức ăn còn lại
járhatatlan
az járhatatlan út
không thể qua được
con đường không thể qua được
hatalmas
egy hatalmas oroszlán
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
hülye
a hülye gondolat
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
különleges
egy különleges alma
đặc biệt
một quả táo đặc biệt