Từ vựng

Học tính từ – Hungary

cms/adjectives-webp/105595976.webp
külső
egy külső tároló
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/82537338.webp
kesernyés
kesernyés csokoládé
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/118962731.webp
felháborodott
egy felháborodott nő
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/109594234.webp
első
az első sor
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/121201087.webp
született
egy frissen született baba
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/132974055.webp
tiszta
tiszta víz
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/60352512.webp
megmaradt
a megmaradt étel
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/13792819.webp
járhatatlan
az járhatatlan út
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/172707199.webp
hatalmas
egy hatalmas oroszlán
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/42560208.webp
hülye
a hülye gondolat
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/133909239.webp
különleges
egy különleges alma
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/115196742.webp
csődben
a csődben lévő személy
phá sản
người phá sản