Từ vựng

Học tính từ – Ý

cms/adjectives-webp/114993311.webp
chiaro
gli occhiali chiari
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/126635303.webp
completo
la famiglia al completo
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/132926957.webp
nero
un abito nero
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/116766190.webp
disponibile
il medicinale disponibile
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/170746737.webp
legale
una pistola legale
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/104875553.webp
terribile
lo squalo terribile
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/129080873.webp
assolato
un cielo assolato
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/106137796.webp
fresco
ostriche fresche
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/108932478.webp
vuoto
lo schermo vuoto
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/57686056.webp
forte
la donna forte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/87672536.webp
triplo
il chip del cellulare triplo
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/169425275.webp
visibile
la montagna visibile
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy