Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
متفاوت
وضعیتهای بدنی متفاوت
metfawet
wed‘eathaa bedna metfawet
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
روزمره
حمام روزمره
rewzemrh
hemam rewzemrh
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
موفق
دانشجویان موفق
mewfeq
daneshejwaan mewfeq
thành công
sinh viên thành công
دیررس
عزیمت دیررس
darers
‘ezamet darers
trễ
sự khởi hành trễ
امروزی
روزنامههای امروزی
amerweza
rewzenamhhaa amerweza
ngày nay
các tờ báo ngày nay
بیدار
سگ چوپان بیدار
badar
segu chewepean badar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
کامل
رزت پنجرهٔ کامل
keamel
rezt penejrh keamel
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
تلخ
پرتقال های تلخ
telkh
peretqal haa telkh
đắng
bưởi đắng
تنها
سگ تنها
tenha
segu tenha
duy nhất
con chó duy nhất
درست
فکر درست
derset
feker derset
đúng
ý nghĩa đúng
مست
مرد مست
mest
merd mest
say rượu
người đàn ông say rượu