Từ vựng
Học tính từ – Croatia
nemoguć
nemoguć bacanje
không thể tin được
một ném không thể tin được
debeo
debela riba
béo
con cá béo
tajno
tajna informacija
bí mật
thông tin bí mật
šaren
šareni uskrsni jaja
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
neprocjenjiv
neprocjenjivi dijamant
vô giá
viên kim cương vô giá
iskren
iskrena prisega
trung thực
lời thề trung thực
srdačan
srdačna juha
đậm đà
bát súp đậm đà
globalno
globalno gospodarstvo
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
snažan
snažan potres
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
slabo
slaba bolesnica
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
žuti
žute banane
vàng
chuối vàng