Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

oscuro
la noche oscura
tối
đêm tối

completo
un arcoíris completo
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh

histérico
un grito histérico
huyên náo
tiếng hét huyên náo

común
un ramo de novia común
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến

urgente
ayuda urgente
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách

sano
las verduras sanas
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh

restante
la nieve restante
còn lại
tuyết còn lại

usado
artículos usados
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng

alcohólico
el hombre alcohólico
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu

entero
una pizza entera
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ

rojo
un paraguas rojo
đỏ
cái ô đỏ
