Từ vựng

Học tính từ – Tây Ban Nha

cms/adjectives-webp/132103730.webp
frío
el clima frío
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/112277457.webp
imprudente
el niño imprudente
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/168988262.webp
turbio
una cerveza turbia
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/104193040.webp
aterrador
una aparición aterradora
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/131873712.webp
enorme
el dinosaurio enorme
to lớn
con khủng long to lớn
cms/adjectives-webp/93014626.webp
sano
las verduras sanas
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurdo
unas gafas absurdas
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/144231760.webp
loco
una mujer loca
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/44027662.webp
terrible
la amenaza terrible
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/122063131.webp
picante
un spread picante
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/130964688.webp
roto
la ventana del coche rota
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/127214727.webp
brumoso
el crepúsculo brumoso
sương mù
bình minh sương mù