Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

frío
el clima frío
lạnh
thời tiết lạnh

imprudente
el niño imprudente
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng

turbio
una cerveza turbia
đục
một ly bia đục

aterrador
una aparición aterradora
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn

enorme
el dinosaurio enorme
to lớn
con khủng long to lớn

sano
las verduras sanas
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh

absurdo
unas gafas absurdas
phi lý
chiếc kính phi lý

loco
una mujer loca
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ

terrible
la amenaza terrible
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm

picante
un spread picante
cay
phết bánh mỳ cay

roto
la ventana del coche rota
hỏng
kính ô tô bị hỏng
