Từ vựng

Học tính từ – Slovak

cms/adjectives-webp/133566774.webp
inteligentný
inteligentný študent
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/36974409.webp
absolútne
absolútna rozkoš
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/9139548.webp
ženský
ženské pery
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/130526501.webp
známy
známa Eiffelova veža
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/88411383.webp
zaujímavý
zaujímavá kvapalina
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/70910225.webp
blízky
blízka levia
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/101204019.webp
možný
možný opak
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/91032368.webp
rozličný
rozličné telesné polohy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/125831997.webp
použiteľný
použiteľné vajcia
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/132254410.webp
dokonalý
dokonalá okenná rozevta
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/33086706.webp
lekársky
lekárske vyšetrenie
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/129678103.webp
fit
fit žena
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh