Từ vựng
Học tính từ – Slovak
inteligentný
inteligentný študent
thông minh
một học sinh thông minh
absolútne
absolútna rozkoš
nhất định
niềm vui nhất định
ženský
ženské pery
nữ
đôi môi nữ
známy
známa Eiffelova veža
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
zaujímavý
zaujímavá kvapalina
thú vị
chất lỏng thú vị
blízky
blízka levia
gần
con sư tử gần
možný
možný opak
có thể
trái ngược có thể
rozličný
rozličné telesné polohy
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
použiteľný
použiteľné vajcia
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
dokonalý
dokonalá okenná rozevta
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
lekársky
lekárske vyšetrenie
y tế
cuộc khám y tế