Từ vựng

Học tính từ – Quốc tế ngữ

cms/adjectives-webp/131868016.webp
slovena
la slovena ĉefurbo
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/134764192.webp
unua
la unuaj printempaj floroj
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/94591499.webp
kosta
la kosta vilao
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/133394920.webp
fajna
la fajna sabla plaĝo
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/132345486.webp
irlanda
la irlanda marbordo
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/132189732.webp
malbona
malbona minaco
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/104193040.webp
timiga
timiga apero
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/102474770.webp
senfrukta
senfrukta loĝserĉo
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/131822697.webp
malmulta
malmulta manĝaĵo
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/174755469.webp
socia
sociaj rilatoj
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/28510175.webp
estonta
estonta energiproduktado
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/85738353.webp
absoluta
absoluta trinkebleco
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối