Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/119362790.webp
suram
langit yang suram
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/39465869.webp
berbatas waktu
waktu parkir yang berbatas waktu
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/68653714.webp
Protestan
pendeta Protestan
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/167400486.webp
mengantuk
fase mengantuk
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/100004927.webp
manis
permen yang manis
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/107108451.webp
mewah
makan malam yang mewah
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/124464399.webp
modern
media modern
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/134870963.webp
hebat
pemandangan batu yang hebat
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/116647352.webp
sempit
jembatan gantung yang sempit
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/131511211.webp
pahit
jeruk bali yang pahit
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/132871934.webp
kesepian
janda yang kesepian
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/141370561.webp
pemalu
seorang gadis pemalu
rụt rè
một cô gái rụt rè