Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/128166699.webp
teknis
keajaiban teknis
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/47013684.webp
belum menikah
pria yang belum menikah
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/107078760.webp
keras
pertengkaran yang keras
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/133394920.webp
halus
pantai pasir halus
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/171454707.webp
terkunci
pintu yang terkunci
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/134344629.webp
kuning
pisang kuning
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/43649835.webp
tak terbaca
teks yang tak terbaca
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/49304300.webp
sempurna
jembatan yang belum sempurna
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/119348354.webp
terpencil
rumah yang terpencil
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/135350540.webp
ada
taman bermain yang ada
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/174142120.webp
pribadi
sambutan pribadi
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/30244592.webp
sederhana
tempat tinggal yang sederhana
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói