Từ vựng
Học tính từ – Indonesia
teknis
keajaiban teknis
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
belum menikah
pria yang belum menikah
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
keras
pertengkaran yang keras
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
halus
pantai pasir halus
tinh tế
bãi cát tinh tế
terkunci
pintu yang terkunci
đóng
cánh cửa đã đóng
kuning
pisang kuning
vàng
chuối vàng
tak terbaca
teks yang tak terbaca
không thể đọc
văn bản không thể đọc
sempurna
jembatan yang belum sempurna
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
terpencil
rumah yang terpencil
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ada
taman bermain yang ada
hiện có
sân chơi hiện có
pribadi
sambutan pribadi
cá nhân
lời chào cá nhân