Từ vựng
Học tính từ – Indonesia

suram
langit yang suram
ảm đạm
bầu trời ảm đạm

berbatas waktu
waktu parkir yang berbatas waktu
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.

Protestan
pendeta Protestan
tin lành
linh mục tin lành

mengantuk
fase mengantuk
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ

manis
permen yang manis
ngọt
kẹo ngọt

mewah
makan malam yang mewah
phong phú
một bữa ăn phong phú

modern
media modern
hiện đại
phương tiện hiện đại

hebat
pemandangan batu yang hebat
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời

sempit
jembatan gantung yang sempit
hẹp
cây cầu treo hẹp

pahit
jeruk bali yang pahit
đắng
bưởi đắng

kesepian
janda yang kesepian
cô đơn
góa phụ cô đơn
