Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư

سهگانه
چیپ سهگانه تلفن همراه
shguanh
cheap shguanh telfen hemrah
gấp ba
chip di động gấp ba

دورافتاده
خانهی دورافتاده
dewrafetadh
khanha dewrafetadh
xa xôi
ngôi nhà xa xôi

باریک
پل آویزان باریک
barak
pel awazan barak
hẹp
cây cầu treo hẹp

سیاه
لباس سیاه
saah
lebas saah
đen
chiếc váy đen

مشابه
دو الگوی مشابه
meshabh
dew aleguwa meshabh
giống nhau
hai mẫu giống nhau

بسته
درب بسته
besth
derb besth
đóng
cánh cửa đã đóng

اجتماعی
روابط اجتماعی
ajetma‘ea
rewabet ajetma‘ea
xã hội
mối quan hệ xã hội

صحیح
جهت صحیح
shah
jhet shah
chính xác
hướng chính xác

اتمی
انفجار اتمی
atema
anefjar atema
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân

تمام
پیتزا تمام
temam
peateza temam
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ

آماده پرواز
هواپیمای آماده پرواز
amadh perewaz
hewapeamaa amadh perewaz
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
