Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
کوچک
نوزاد کوچک
kewechek
newzad kewechek
nhỏ bé
em bé nhỏ
احمقانه
سخنرانی احمقانه
ahemqanh
sekhenrana ahemqanh
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
آفتابی
آسمان آفتابی
afetaba
aseman afetaba
nắng
bầu trời nắng
تازه
صدفهای تازه
tazh
sedfhaa tazh
tươi mới
hàu tươi
شور
بادامهای شور
shewr
badamhaa shewr
mặn
đậu phộng mặn
سبک
پر سبک
sebk
per sebk
nhẹ
chiếc lông nhẹ
ایدهآل
وزن ایدهآل بدن
aadhal
wezn aadhal bedn
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
آینده
تولید انرژی آینده
aanedh
tewlad anerjea aanedh
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
جالب
مایع جالب
jaleb
maa‘ jaleb
thú vị
chất lỏng thú vị
بینیرو
مرد بینیرو
banarew
merd banarew
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
شرقی
شهر بندر شرقی
sherqa
shher bender sherqa
phía đông
thành phố cảng phía đông