Từ vựng

Học tính từ – Ba Tư

cms/adjectives-webp/45150211.webp
وفادار
نشانه‌ی عشق وفادار
wefadar
neshanh‌a ‘esheq wefadar
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/127214727.webp
مه‌آلود
گرگ و میش مه‌آلود
mh‌alewd
guregu w mash mh‌alewd
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/113624879.webp
ساعتی
تغییر واچارگری ساعتی
sa‘eta
teghaar wachearegura sa‘eta
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/64904183.webp
شامل
پیچ‌های شامل
shamel
peache‌haa shamel
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/170182265.webp
ویژه
علاقه ویژه
wajeh
‘elaqh wajeh
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/16339822.webp
عاشق
زوج عاشق
easheq
zewj ‘easheq
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/99027622.webp
غیرقانونی
کشت گیاه مواد مخدر غیرقانونی
ghareqanewna
keshet guaah mewad mekhedr ghareqanewna
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/138360311.webp
غیرقانونی
قاچاق مواد مخدر غیرقانونی
ghareqanewna
qacheaq mewad mekhedr ghareqanewna
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/106078200.webp
مستقیم
ضربهٔ مستقیم
mesteqam
derbh mesteqam
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/44027662.webp
وحشتناک
تهدید وحشتناک
wheshetnak
thedad wheshetnak
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/94026997.webp
شرور
کودک شرور
sherwer
kewedk sherwer
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/3137921.webp
ثابت
یک ترتیب ثابت
thabet
ak tertab thabet
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ