Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
وفادار
نشانهی عشق وفادار
wefadar
neshanha ‘esheq wefadar
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
مهآلود
گرگ و میش مهآلود
mhalewd
guregu w mash mhalewd
sương mù
bình minh sương mù
ساعتی
تغییر واچارگری ساعتی
sa‘eta
teghaar wachearegura sa‘eta
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
شامل
پیچهای شامل
shamel
peachehaa shamel
bao gồm
ống hút bao gồm
ویژه
علاقه ویژه
wajeh
‘elaqh wajeh
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
عاشق
زوج عاشق
easheq
zewj ‘easheq
đang yêu
cặp đôi đang yêu
غیرقانونی
کشت گیاه مواد مخدر غیرقانونی
ghareqanewna
keshet guaah mewad mekhedr ghareqanewna
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
غیرقانونی
قاچاق مواد مخدر غیرقانونی
ghareqanewna
qacheaq mewad mekhedr ghareqanewna
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
مستقیم
ضربهٔ مستقیم
mesteqam
derbh mesteqam
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
وحشتناک
تهدید وحشتناک
wheshetnak
thedad wheshetnak
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
شرور
کودک شرور
sherwer
kewedk sherwer
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm