Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
عمودی
صخرهی عمودی
emewda
sekherha ‘emewda
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
مجرد
مرد مجرد
mejred
merd mejred
độc thân
người đàn ông độc thân
گرمکننده
استخر گرمکننده
guremkenendh
asetkher guremkenendh
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
اضافی
درآمد اضافی
adafa
deramed adafa
bổ sung
thu nhập bổ sung
عصبانی
مردان عصبانی
esebana
merdan ‘esebana
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
قوی
گردبادهای قوی
qewa
guredbadhaa qewa
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
تاریک
آسمان تاریک
tarak
aseman tarak
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
بدهکار
فرد بدهکار
bedhekear
ferd bedhekear
mắc nợ
người mắc nợ
بسته
چشمهای بسته
besth
cheshemhaa besth
đóng
mắt đóng
دائمی
سرمایهگذاری دائمی
da‘ema
sermaahgudara da‘ema
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
غیرقانونی
کشت گیاه مواد مخدر غیرقانونی
ghareqanewna
keshet guaah mewad mekhedr ghareqanewna
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp