Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/170182265.webp
特殊的
特殊的兴趣
tèshū de
tèshū de xìngqù
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/116647352.webp
狭窄
狭窄的吊桥
xiázhǎi
xiázhǎi de diàoqiáo
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/118410125.webp
可食用
可食用的辣椒
kě shíyòng
kě shíyòng de làjiāo
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/20539446.webp
每年的
每年的狂欢节
měinián de
měinián de kuánghuān jié
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/131868016.webp
斯洛文尼亚
斯洛文尼亚的首都
sīluòwénníyǎ
sīluòwénníyǎ de shǒudū
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/132368275.webp
深雪
shēn
shēnxuě
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/40936776.webp
可用的
可用的风能
kěyòng de
kěyòng de fēngnéng
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/89920935.webp
物理的
物理实验
wùlǐ de
wùlǐ shíyàn
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/88411383.webp
有趣的
有趣的液体
yǒuqù de
yǒuqù de yètǐ
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/130264119.webp
生病的
生病的女人
shēngbìng de
shēngbìng de nǚrén
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/169425275.webp
可见的
可见的山
kějiàn de
kějiàn de shān
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/123652629.webp
残酷的
残酷的男孩
cánkù de
cánkù de nánhái
tàn bạo
cậu bé tàn bạo