Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ብዙ
ብዙ ካፒታል
bizu
bizu kapītali
nhiều
nhiều vốn
ከፍተኛ ዋጋ ያለው
ከፍተኛ ዋጋ ያለው ቤት
kefitenya waga yalewi
kefitenya waga yalewi bēti
đắt
biệt thự đắt tiền
ደካማ
ደካማ ታከማ
dekama
dekama takema
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
hinidiwī
hinidiwī wit’ēti
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
ወራታዊ
ወራታዊ መሬት
weratawī
weratawī merēti
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
k’ech’ini
k’ech’ini sofa
chật
ghế sofa chật
በሰዓት
በሰዓት የተቀዳሚዎች ምክር
bese‘ati
bese‘ati yetek’edamīwochi mikiri
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
በነፋስ
በነፋስ ባህር
benefasi
benefasi bahiri
bão táp
biển đang có bão
በሽንት
በሽንቱ ልጅ
beshiniti
beshinitu liji
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
በሕግ
በሕግ ችግር
beḥigi
beḥigi chigiri
pháp lý
một vấn đề pháp lý
ፊታችን
ፊታችንን ያስፈርሰዋል ባህር ዳር
fītachini
fītachinini yasiferisewali bahiri dari
rộng
bãi biển rộng