Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/131533763.webp
ብዙ
ብዙ ካፒታል
bizu
bizu kapītali
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/94591499.webp
ከፍተኛ ዋጋ ያለው
ከፍተኛ ዋጋ ያለው ቤት
kefitenya waga yalewi
kefitenya waga yalewi bēti
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/132704717.webp
ደካማ
ደካማ ታከማ
dekama
dekama takema
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/133966309.webp
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
hinidiwī
hinidiwī wit’ēti
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/127042801.webp
ወራታዊ
ወራታዊ መሬት
weratawī
weratawī merēti
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/76973247.webp
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
k’ech’ini
k’ech’ini sofa
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/113624879.webp
በሰዓት
በሰዓት የተቀዳሚዎች ምክር
bese‘ati
bese‘ati yetek’edamīwochi mikiri
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
በነፋስ
በነፋስ ባህር
benefasi
benefasi bahiri
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/94026997.webp
በሽንት
በሽንቱ ልጅ
beshiniti
beshinitu liji
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/166035157.webp
በሕግ
በሕግ ችግር
beḥigi
beḥigi chigiri
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/116964202.webp
ፊታችን
ፊታችንን ያስፈርሰዋል ባህር ዳር
fītachini
fītachinini yasiferisewali bahiri dari
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/122351873.webp
በደም
በደም ተበልቷል ከንፈር
bedemi
bedemi tebelitwali keniferi
chảy máu
môi chảy máu