Từ vựng
Học tính từ – Amharic
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት
k’inashi
k’inashiwi ‘āleti
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት
romanitīki
romanitīki gininyuneti
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
ሕጋዊ
ሕጋዊው ፓስታል
ḥigawī
ḥigawīwi pasitali
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
k’ech’ini
k’ech’ini sofa
chật
ghế sofa chật
የሚያብዛ
የሚያብዛ ዓሣ
yemīyabiza
yemīyabiza ‘aša
béo
con cá béo
ያልተያየደ
ያልተያየደ አደጋ
yaliteyayede
yaliteyayede ādega
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ዝምድብ
ዝምድብ ልጅሎች
zimidibi
zimidibi lijilochi
ít nói
những cô gái ít nói
ከልክ ያለ
ከልክ ያለው ሐሳብ
keliki yale
keliki yalewi ḥāsabi
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
በሕግ
በሕግ ችግር
beḥigi
beḥigi chigiri
pháp lý
một vấn đề pháp lý
ትንሽ
የትንሽ ሕፃን
tinishi
yetinishi ḥit͟s’ani
nhỏ bé
em bé nhỏ
የቀረው
የቀረው በረዶ
yek’erewi
yek’erewi beredo
còn lại
tuyết còn lại