Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/171618729.webp
ቅናሽ
ቅናሽው ዐለት
k’inashi
k’inashiwi ‘āleti
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/172157112.webp
ሮማንቲክ
ሮማንቲክ ግንኙነት
romanitīki
romanitīki gininyuneti
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/170746737.webp
ሕጋዊ
ሕጋዊው ፓስታል
ḥigawī
ḥigawīwi pasitali
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/76973247.webp
ቀጭን
ቀጭን ሶፋ
k’ech’ini
k’ech’ini sofa
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/132612864.webp
የሚያብዛ
የሚያብዛ ዓሣ
yemīyabiza
yemīyabiza ‘aša
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ያልተያየደ
ያልተያየደ አደጋ
yaliteyayede
yaliteyayede ādega
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ዝምድብ
ዝምድብ ልጅሎች
zimidibi
zimidibi lijilochi
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/116959913.webp
ከልክ ያለ
ከልክ ያለው ሐሳብ
keliki yale
keliki yalewi ḥāsabi
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/166035157.webp
በሕግ
በሕግ ችግር
beḥigi
beḥigi chigiri
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/132049286.webp
ትንሽ
የትንሽ ሕፃን
tinishi
yetinishi ḥit͟s’ani
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/78920384.webp
የቀረው
የቀረው በረዶ
yek’erewi
yek’erewi beredo
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/132926957.webp
ጥቁር
ጥቁር ቀሚስ
t’ik’uri
t’ik’uri k’emīsi
đen
chiếc váy đen