Từ vựng
Học tính từ – Amharic
በቂም
በቂም ምግብ
bek’īmi
bek’īmi migibi
phong phú
một bữa ăn phong phú
በድመረረ
በድመረረ ቢራ
bedimerere
bedimerere bīra
đục
một ly bia đục
በሶስት ዐልፍ
በሶስት ዐልፍ ሞባይል ቻይፕ
besositi ‘ālifi
besositi ‘ālifi mobayili chayipi
gấp ba
chip di động gấp ba
በደስታ
በደስታው ሸራሪ
bedesita
bedesitawi sherarī
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ትክክል
ትክክል አስባሪ
tikikili
tikikili āsibarī
đúng
ý nghĩa đúng
አጭር
አጭር ማየት
āch’iri
āch’iri mayeti
ngắn
cái nhìn ngắn
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
fashisitawī
fashisitawī meli’ikiti
phát xít
khẩu hiệu phát xít
የሚለውንበት
የሚለውንበት ፍሬ ምርት
yemīlewinibeti
yemīlewinibeti firē miriti
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
ያልተለማመደ
ያልተለማመደ የአየር ገጽ
yalitelemamede
yalitelemamede ye’āyeri gets’i
không thông thường
thời tiết không thông thường
የማይቻል
የማይቻል ግቢ
yemayichali
yemayichali gibī
không thể
một lối vào không thể
ሚስጥራዊ
ሚስጥራዊ መረጃ
mīsit’irawī
mīsit’irawī mereja
bí mật
thông tin bí mật