Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
real
a real triumph
thực sự
một chiến thắng thực sự
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô
surprised
the surprised jungle visitor
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
triple
the triple phone chip
gấp ba
chip di động gấp ba
single
a single mother
độc thân
một người mẹ độc thân
difficult
the difficult mountain climbing
khó khăn
việc leo núi khó khăn
unnecessary
the unnecessary umbrella
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
possible
the possible opposite
có thể
trái ngược có thể
stupid
the stupid talk
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
additional
the additional income
bổ sung
thu nhập bổ sung
careless
the careless child
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng