Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/177266857.webp
real
a real triumph
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/111345620.webp
dry
the dry laundry
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/59339731.webp
surprised
the surprised jungle visitor
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/87672536.webp
triple
the triple phone chip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/133248900.webp
single
a single mother
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/169654536.webp
difficult
the difficult mountain climbing
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/70702114.webp
unnecessary
the unnecessary umbrella
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/101204019.webp
possible
the possible opposite
có thể
trái ngược có thể
cms/adjectives-webp/74903601.webp
stupid
the stupid talk
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/138057458.webp
additional
the additional income
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/112277457.webp
careless
the careless child
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/115283459.webp
fat
a fat person
béo
một người béo