Từ vựng
Học tính từ – Serbia
задужен
задужена особа
zadužen
zadužena osoba
mắc nợ
người mắc nợ
вероватно
вероватан опсег
verovatno
verovatan opseg
có lẽ
khu vực có lẽ
сатнички
сатничка смена страже
satnički
satnička smena straže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
богат
богата жена
bogat
bogata žena
giàu có
phụ nữ giàu có
лоше
лоша поплава
loše
loša poplava
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
бдителан
бдителан пастирски пас
bditelan
bditelan pastirski pas
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
отворен
отворена кутија
otvoren
otvorena kutija
đã mở
hộp đã được mở
усамљен
усамљен удовац
usamljen
usamljen udovac
cô đơn
góa phụ cô đơn
луд
луди разговори
lud
ludi razgovori
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
двострук
двоструки хамбургер
dvostruk
dvostruki hamburger
kép
bánh hamburger kép
црвен
црвен кишобран
crven
crven kišobran
đỏ
cái ô đỏ