Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/133909239.webp
especial
uma maçã especial
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/134764192.webp
primeiro
as primeiras flores da primavera
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/133966309.webp
indiano
um rosto indiano
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/92783164.webp
único
o aqueduto único
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/75903486.webp
preguiçoso
uma vida preguiçosa
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/166035157.webp
legal
um problema legal
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/80273384.webp
longo
a longa viagem
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/93088898.webp
interminável
a estrada interminável
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/116964202.webp
largo
uma praia larga
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/171538767.webp
próximo
uma relação próxima
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/173582023.webp
real
o valor real
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
o mercado central
trung tâm
quảng trường trung tâm