Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/141370561.webp
tímido
uma menina tímida
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/85738353.webp
absoluto
potabilidade absoluta
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/133394920.webp
fino
a praia de areia fina
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/92426125.webp
lúdico
a aprendizagem lúdica
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/132612864.webp
gordo
um peixe gordo
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/128406552.webp
zangado
o polícia zangado
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/132633630.webp
coberto de neve
árvores cobertas de neve
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/122783621.webp
duplo
o hambúrguer duplo
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/132514682.webp
prestativo
uma senhora prestativa
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/128166699.webp
técnico
um milagre técnico
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/39217500.webp
usado
artigos usados
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/49649213.webp
justo
uma divisão justa
công bằng
việc chia sẻ công bằng