Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha

cojo
un hombre cojo
què
một người đàn ông què

estrecho
el puente colgante estrecho
hẹp
cây cầu treo hẹp

listo
los corredores listos
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng

mucho
mucho capital
nhiều
nhiều vốn

amargo
chocolate amargo
đắng
sô cô la đắng

incluido
las pajitas incluidas
bao gồm
ống hút bao gồm

variado
una variedad de frutas variada
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng

último
la última voluntad
cuối cùng
ý muốn cuối cùng

radical
la solución radical
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để

interesante
el líquido interesante
thú vị
chất lỏng thú vị

roto
la ventana del coche rota
hỏng
kính ô tô bị hỏng
