Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
roto
la ventana del coche rota
hỏng
kính ô tô bị hỏng
puro
agua pura
tinh khiết
nước tinh khiết
rosa
un diseño de habitación rosa
hồng
bố trí phòng màu hồng
inquietante
un ambiente inquietante
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
fresco
ostras frescas
tươi mới
hàu tươi
relacionado
los gestos relacionados
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
en forma
una mujer en forma
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
desconocido
el hacker desconocido
không biết
hacker không biết
imposible
un acceso imposible
không thể
một lối vào không thể
triple
el chip de móvil triple
gấp ba
chip di động gấp ba
soleado
un cielo soleado
nắng
bầu trời nắng