Từ vựng

Học tính từ – Hà Lan

cms/adjectives-webp/111345620.webp
droog
de droge was
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/59339731.webp
verrast
de verraste junglebezoeker
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/169654536.webp
moeilijk
de moeilijke bergbeklimming
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/52896472.webp
echt
echte vriendschap
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/71317116.webp
uitstekend
een uitstekende wijn
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/143067466.webp
klaar om te starten
het startklare vliegtuig
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/94039306.webp
piepklein
piepkleine kiemen
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/116959913.webp
uitstekend
een uitstekend idee
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/100573313.webp
lief
geliefde huisdieren
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/174142120.webp
persoonlijk
de persoonlijke begroeting
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/123115203.webp
geheim
geheime informatie
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/171244778.webp
zeldzaam
een zeldzame panda
hiếm
con panda hiếm