Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/142264081.webp
پچھلا
پچھلا کہانی
pichhla
pichhla kahani
trước đó
câu chuyện trước đó
cms/adjectives-webp/16339822.webp
عاشق
عاشق جوڑا
aashiq
aashiq joda
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/132447141.webp
معذور
معذور آدمی
mazoor
mazoor aadmi
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/75903486.webp
کاہل
کاہل زندگی
kāhel
kāhel zindagī
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/171454707.webp
بند
بند دروازہ
band
band darwaaza
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/122973154.webp
پتھریلا
پتھریلا راستہ
pathrelā
pathrelā rāstah
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/79183982.webp
بے معنی
بے معنی چشمہ
be maani
be maani chashmah
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/70154692.webp
مشابہ
دو مشابہ خواتین
mushābah
do mushābah ḫwātīn
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/61362916.webp
سادہ
سادہ مشروب
saadha
saadha mashroob
đơn giản
thức uống đơn giản
cms/adjectives-webp/116766190.webp
دستیاب
دستیاب دوائی
dastyāb
dastyāb dawā‘ī
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/100658523.webp
مرکزی
مرکزی بازار
markazi
markazi bazaar
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/100004927.webp
میٹھا
میٹھی مٹھائی
meetha
meethi mithaai
ngọt
kẹo ngọt