Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/130075872.webp
مزاحیہ
مزاحیہ پوشاک
mazaahiya
mazaahiya poshaak
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/124464399.webp
جدید
جدید وسیلہ ابلاغ
jadeed
jadeed wasīlah-i-ablāgh
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/132447141.webp
معذور
معذور آدمی
mazoor
mazoor aadmi
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/171965638.webp
محفوظ
محفوظ لباس
mahfooz
mahfooz libaas
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/116647352.webp
باریک
باریک جھولا پل
bārīk
bārīk jhūlā pul
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/125896505.webp
دوستانہ
دوستانہ پیشکش
dostānah
dostānah peshkash
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/88411383.webp
دلچسپ
دلچسپ مائع
dilchasp
dilchasp maay
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/131533763.webp
بہت
بہت سرمایہ
bohat
bohat sarmaya
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/129050920.webp
مشہور
مشہور مندر
mashhoor
mashhoor mandir
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ناقابل گزر
ناقابل گزر سڑک
naqaabil guzar
naqaabil guzar sadak
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/97936473.webp
مزیدار
مزیدار بنائو سنگھار
mazedaar
mazedaar banao singhaar
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/104397056.webp
تیار
تقریباً تیار گھر
tayyar
taqreeban tayyar ghar
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất