Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/113864238.webp
жакшы көрүнүүчү
жакшы көрүнүүчү мушук
jakşı körünüüçü
jakşı körünüüçü muşuk
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/121201087.webp
туулган
жаңы туулган бала
tuulgan
jaŋı tuulgan bala
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/130964688.webp
бузук
бузук автомобиль чыкмасы
buzuk
buzuk avtomobil çıkması
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/102099029.webp
овалдуу
овалдуу стол
ovalduu
ovalduu stol
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/95321988.webp
жеке
жеке дараң
jeke
jeke daraŋ
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/125831997.webp
колдонулуучу
колдонулуучу жумурткалар
koldonuluuçu
koldonuluuçu jumurtkalar
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/71317116.webp
аса жакшы
аса жакшы шарап
asa jakşı
asa jakşı şarap
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/43649835.webp
окулбаган
окулбаган текст
okulbagan
okulbagan tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/122184002.webp
эски
эски китептер
eski
eski kitepter
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/94354045.webp
ар түрдүү
ар түрдүү калемдер
ar türdüü
ar türdüü kalemder
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/30244592.webp
жаман
жаман өйлөр
jaman
jaman öylör
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/59351022.webp
шалгындып
шалгындып таскын дак
şalgındıp
şalgındıp taskın dak
ngang
tủ quần áo ngang