Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz

жакшы көрүнүүчү
жакшы көрүнүүчү мушук
jakşı körünüüçü
jakşı körünüüçü muşuk
dễ thương
một con mèo dễ thương

туулган
жаңы туулган бала
tuulgan
jaŋı tuulgan bala
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh

бузук
бузук автомобиль чыкмасы
buzuk
buzuk avtomobil çıkması
hỏng
kính ô tô bị hỏng

овалдуу
овалдуу стол
ovalduu
ovalduu stol
hình oval
bàn hình oval

жеке
жеке дараң
jeke
jeke daraŋ
đơn lẻ
cây cô đơn

колдонулуучу
колдонулуучу жумурткалар
koldonuluuçu
koldonuluuçu jumurtkalar
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng

аса жакшы
аса жакшы шарап
asa jakşı
asa jakşı şarap
xuất sắc
rượu vang xuất sắc

окулбаган
окулбаган текст
okulbagan
okulbagan tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc

эски
эски китептер
eski
eski kitepter
cổ xưa
sách cổ xưa

ар түрдүү
ар түрдүү калемдер
ar türdüü
ar türdüü kalemder
khác nhau
bút chì màu khác nhau

жаман
жаман өйлөр
jaman
jaman öylör
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
