Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
пикантен
пикантен намет на леб
pikanten
pikanten namet na leb
cay
phết bánh mỳ cay
каменест
каменестата патека
kamenest
kamenestata pateka
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
шарен
шарените велигденски јајца
šaren
šarenite veligdenski jajca
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
сјајен
сјајниот под
sjajen
sjajniot pod
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
генијален
генијалното превлекување
genijalen
genijalnoto prevlekuvanje
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
хоризонтален
хоризонталната гардероба
horizontalen
horizontalnata garderoba
ngang
tủ quần áo ngang
чуден
чудната слика
čuden
čudnata slika
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
осамен
осамениот вдовец
osamen
osameniot vdovec
cô đơn
góa phụ cô đơn
мртов
мртов дедо Мраз
mrtov
mrtov dedo Mraz
chết
ông già Noel chết
сроден
сродните знаци
sroden
srodnite znaci
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
пријателски
пријателското прегрдување
prijatelski
prijatelskoto pregrduvanje
thân thiện
cái ôm thân thiện