Từ vựng

Học tính từ – Estonia

cms/adjectives-webp/118962731.webp
pahane
pahane naine
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/125506697.webp
hea
hea kohv
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/70910225.webp
lähedal
lähedal lõvi
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodünaamiline
aerodünaamiline kuju
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovaalne
ovaalne laud
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/101101805.webp
kõrge
kõrge torn
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/132704717.webp
nõrk
nõrk haige
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/128406552.webp
vihane
vihane politseinik
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/74192662.webp
leeb
leebe temperatuur
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/127214727.webp
udune
udune hämarik
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/105518340.webp
määrdunud
määrdunud õhk
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/40936776.webp
saadaval
saadaval tuuleenergia
có sẵn
năng lượng gió có sẵn