Từ vựng

Học tính từ – Estonia

cms/adjectives-webp/70702114.webp
tarbetu
tarbetu vihmavari
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/73404335.webp
vale
vale suund
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/168327155.webp
lilla
lilla lavendel
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/134068526.webp
sama
kaks sama mustrit
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/119499249.webp
pakiline
pakiline abi
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/60352512.webp
ülejäänud
ülejäänud toit
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sügav
sügav lumi
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/40894951.webp
põnev
põnev lugu
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/110722443.webp
ümmargune
ümmargune pall
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/138360311.webp
seadusevastane
seadusevastane narkokaubandus
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132103730.webp
külm
külm ilm
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/170766142.webp
tugev
tugevad tormituuled
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ