Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
жоксуз
жоксуз эркек
joksuz
joksuz erkek
nghèo
một người đàn ông nghèo
дем алууга болгон
дем алууга болгон демалган
dem aluuga bolgon
dem aluuga bolgon demalgan
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
салгын
салгын аба
salgın
salgın aba
lạnh
thời tiết lạnh
тез
тез түшүүчү
tez
tez tüşüüçü
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
айкын
айкын көз ийиш
aykın
aykın köz iyiş
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
тик
тик тоо
tik
tik too
dốc
ngọn núi dốc
үчүнчү
үчүнчү көз
üçünçü
üçünçü köz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
карзыда
карзыда киши
karzıda
karzıda kişi
mắc nợ
người mắc nợ
ак
ак пейзаж
ak
ak peyzaj
trắng
phong cảnh trắng
тыныч
тыныч велосипед жолу
tınıç
tınıç velosiped jolu
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
чыгыштык
чыгыштык порт шаары
çıgıştık
çıgıştık port şaarı
phía đông
thành phố cảng phía đông