Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/121736620.webp
жоксуз
жоксуз эркек
joksuz
joksuz erkek
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/120375471.webp
дем алууга болгон
дем алууга болгон демалган
dem aluuga bolgon
dem aluuga bolgon demalgan
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/132103730.webp
салгын
салгын аба
salgın
salgın aba
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/132880550.webp
тез
тез түшүүчү
tez
tez tüşüüçü
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/114993311.webp
айкын
айкын көз ийиш
aykın
aykın köz iyiş
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/40936651.webp
тик
тик тоо
tik
tik too
dốc
ngọn núi dốc
cms/adjectives-webp/134146703.webp
үчүнчү
үчүнчү көз
üçünçü
üçünçü köz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/68983319.webp
карзыда
карзыда киши
karzıda
karzıda kişi
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/130246761.webp
ак
ак пейзаж
ak
ak peyzaj
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/115595070.webp
тыныч
тыныч велосипед жолу
tınıç
tınıç velosiped jolu
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/175820028.webp
чыгыштык
чыгыштык порт шаары
çıgıştık
çıgıştık port şaarı
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/72841780.webp
акылдуу
акылдуу электр өндүрүү
akılduu
akılduu elektr öndürüü
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý