Từ vựng

Học tính từ – Hungary

cms/adjectives-webp/140758135.webp
hűvös
a hűvös ital
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/115196742.webp
csődben
a csődben lévő személy
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/119674587.webp
szexuális
szexuális vágy
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/108332994.webp
erőtlen
az erőtlen férfi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/126284595.webp
flott
egy flott autó
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/132592795.webp
boldog
a boldog pár
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
cms/adjectives-webp/87672536.webp
háromszoros
a háromszoros mobilchip
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/83345291.webp
ideális
az ideális testsúly
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/73404335.webp
fordított
a fordított irány
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/97017607.webp
tisztességtelen
a tisztességtelen munkamegosztás
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/145180260.webp
furcsa
egy furcsa étkezési szokás
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/118445958.webp
félénk
egy félénk férfi
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi