Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/133566774.webp
聪明的
一个聪明的学生
cōngmíng de
yīgè cōngmíng de xuéshēng
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/94591499.webp
昂贵的
昂贵的别墅
ángguì de
ángguì de biéshù
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/132254410.webp
完美
完美的玫瑰窗
wánměi
wánměi de méiguī chuāng
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/127673865.webp
银色的
银色的车
yínsè de
yínsè de chē
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/92783164.webp
独特的
独特的渡槽
dútè de
dútè de dùcáo
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/15049970.webp
糟糕的
一次糟糕的洪水
zāogāo de
yīcì zāogāo de hóngshuǐ
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
cms/adjectives-webp/132595491.webp
成功
成功的学生
chénggōng
chénggōng de xuéshēng
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/127957299.webp
猛烈的
猛烈的地震
měngliè de
měngliè dì dìzhèn
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
友好
友好的仰慕者
yǒuhǎo
yǒuhǎo de yǎngmù zhě
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/130246761.webp
白色的
白色的景色
báisè de
báisè de jǐngsè
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/93088898.webp
无尽的
无尽的路
wújìn de
wújìn de lù
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/66342311.webp
有加热的
一个有加热的游泳池
yǒu jiārè de
yīgè yǒu jiārè de yóuyǒngchí
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm