Từ vựng
Học tính từ – Na Uy
lykkelig
det lykkelige paret
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
låst
den låste døren
đóng
cánh cửa đã đóng
uoppdragen
det uoppdragne barnet
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
overrasket
den overraskede jungelbesøkeren
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
urettferdig
den urettferdige arbeidsfordelingen
bất công
sự phân chia công việc bất công
absolutt
en absolutt nytelse
nhất định
niềm vui nhất định
lite
lite mat
ít
ít thức ăn
våt
de våte klærne
ướt
quần áo ướt
østlig
den østlige havnebyen
phía đông
thành phố cảng phía đông
voldsom
det voldsomme jordskjelvet
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
fargeløs
det fargeløse badet
không màu
phòng tắm không màu