Từ vựng
Học tính từ – Belarus
тлусты
тлустая асоба
tlusty
tlustaja asoba
béo
một người béo
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
цікавы
цікавая цячкінасць
cikavy
cikavaja ciačkinasć
thú vị
chất lỏng thú vị
гістарычны
гістарычны мост
histaryčny
histaryčny most
lịch sử
cây cầu lịch sử
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
spiašany
spiašany Dzied Maroz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
нечытальны
нечытальны тэкст
niečytaĺny
niečytaĺny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
штодзённы
штодзённая ванна
štodzionny
štodzionnaja vanna
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
апошні
апошні запавет
apošni
apošni zapaviet
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
аднолькавы
два аднолькавыя ўзоры
adnoĺkavy
dva adnoĺkavyja ŭzory
giống nhau
hai mẫu giống nhau
вузкі
вузкая канапа
vuzki
vuzkaja kanapa
chật
ghế sofa chật
ранішы
ранняе навучанне
ranišy
ranniaje navučannie
sớm
việc học sớm