Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/115283459.webp
тлусты
тлустая асоба
tlusty
tlustaja asoba
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/93088898.webp
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/88411383.webp
цікавы
цікавая цячкінасць
cikavy
cikavaja ciačkinasć
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/121794017.webp
гістарычны
гістарычны мост
histaryčny
histaryčny most
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/127330249.webp
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
spiašany
spiašany Dzied Maroz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/43649835.webp
нечытальны
нечытальны тэкст
niečytaĺny
niečytaĺny tekst
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/104559982.webp
штодзённы
штодзённая ванна
štodzionny
štodzionnaja vanna
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/67747726.webp
апошні
апошні запавет
apošni
apošni zapaviet
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/134068526.webp
аднолькавы
два аднолькавыя ўзоры
adnoĺkavy
dva adnoĺkavyja ŭzory
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/76973247.webp
вузкі
вузкая канапа
vuzki
vuzkaja kanapa
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/134156559.webp
ранішы
ранняе навучанне
ranišy
ranniaje navučannie
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/119674587.webp
сексуальны
сексуальная жаднасць
sieksuaĺny
sieksuaĺnaja žadnasć
tình dục
lòng tham dục tình