Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/122865382.webp
бліскучы
бліскучы падлога
bliskučy
bliskučy padloha
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/158476639.webp
хітры
хітры лісіц
chitry
chitry lisic
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/111345620.webp
сухі
сухае адзенне
suchi
suchaje adziennie
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/133966309.webp
індыйскі
індыйская твар
indyjski
indyjskaja tvar
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/131857412.webp
дарослы
дарослая дзяўчына
darosly
daroslaja dziaŭčyna
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/131822511.webp
гарні
гарнее дзяўчына
harni
harnieje dziaŭčyna
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/117489730.webp
ангельскі
ангельскае навучанне
anhieĺski
anhieĺskaje navučannie
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/104397056.webp
гатовы
амаль гатовы дом
hatovy
amaĺ hatovy dom
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/132871934.webp
адзінокі
адзінокі ўдавец
adzinoki
adzinoki ŭdaviec
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/134079502.webp
глабальны
глабальная сусветная эканоміка
hlabaĺny
hlabaĺnaja susvietnaja ekanomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/122184002.webp
старадаўні
старадаўнія кнігі
staradaŭni
staradaŭnija knihi
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/102746223.webp
непрыязны
непрыязны хлопец
niepryjazny
niepryjazny chlopiec
không thân thiện
chàng trai không thân thiện