Từ vựng

Học tính từ – Latvia

cms/adjectives-webp/126272023.webp
vakara
vakara saulriets
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/34836077.webp
iespējams
iespējamais joma
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/122973154.webp
akmens pilns
akmeņaina taka
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/132871934.webp
vientuļš
vientuļais atraitnis
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/84096911.webp
slepeni
slepena ēšana
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/67747726.webp
pēdējais
pēdējā griba
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/171965638.webp
drošs
droša apģērbs
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/125129178.webp
miris
mirušais Ziemassvētku vecītis
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/13792819.webp
neizietams
neizietamā iela
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/80273384.webp
tāls
tālā ceļojuma
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/134156559.webp
digitāls
digitāla komunikācija
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/116632584.webp
līkumains
līkumainā ceļš
uốn éo
con đường uốn éo