Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
useless
the useless car mirror
vô ích
gương ô tô vô ích
beautiful
a beautiful dress
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
stormy
the stormy sea
bão táp
biển đang có bão
bloody
bloody lips
chảy máu
môi chảy máu
existing
the existing playground
hiện có
sân chơi hiện có
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết
sexual
sexual lust
tình dục
lòng tham dục tình
broken
the broken car window
hỏng
kính ô tô bị hỏng
playful
playful learning
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
soft
the soft bed
mềm
giường mềm
clear
the clear glasses
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng