Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
strange
the strange picture
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
alcoholic
the alcoholic man
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
interesting
the interesting liquid
thú vị
chất lỏng thú vị
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
national
the national flags
quốc gia
các lá cờ quốc gia
absurd
an absurd pair of glasses
phi lý
chiếc kính phi lý
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm
popular
a popular concert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
quiet
a quiet hint
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết