Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/122775657.webp
strange
the strange picture
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alcoholic
the alcoholic man
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/76973247.webp
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/88411383.webp
interesting
the interesting liquid
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/167400486.webp
sleepy
sleepy phase
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/98507913.webp
national
the national flags
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurd
an absurd pair of glasses
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/73404335.webp
wrong
the wrong direction
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/168105012.webp
popular
a popular concert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/133548556.webp
quiet
a quiet hint
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/88260424.webp
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/110722443.webp
round
the round ball
tròn
quả bóng tròn