Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/96290489.webp
useless
the useless car mirror
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/120789623.webp
beautiful
a beautiful dress
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/100613810.webp
stormy
the stormy sea
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/122351873.webp
bloody
bloody lips
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/135350540.webp
existing
the existing playground
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/88260424.webp
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/119674587.webp
sexual
sexual lust
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/130964688.webp
broken
the broken car window
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/92426125.webp
playful
playful learning
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/115458002.webp
soft
the soft bed
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/114993311.webp
clear
the clear glasses
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/133018800.webp
short
a short glance
ngắn
cái nhìn ngắn