Từ vựng

Học tính từ – Đan Mạch

cms/adjectives-webp/116964202.webp
bred
en bred strand
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/120375471.webp
afslappende
en afslappende ferie
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/116622961.webp
indfødt
den indfødte grøntsag
bản địa
rau bản địa
cms/adjectives-webp/133548556.webp
stille
et stille tip
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/168105012.webp
populær
en populær koncert
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/118968421.webp
frugtbar
en frugtbar jord
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/118140118.webp
stikkende
de stikkende kaktusser
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/94591499.webp
dyr
den dyre villa
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/126991431.webp
mørk
den mørke nat
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/105518340.webp
beskidt
den beskidte luft
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/118504855.webp
minderårig
en mindreårig pige
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/45750806.webp
fremragende
et fremragende måltid
xuất sắc
bữa tối xuất sắc