Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập

كامل
قرعة كاملة
kamil
qureat kamilatun
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn

مضحك
تنكر مضحك
mudhik
tunkir mudhika
hài hước
trang phục hài hước

كامل
العائلة الكاملة
kamil
aleayilat alkamilatu
toàn bộ
toàn bộ gia đình

متنوع
عرض فاكهة متنوع
mutanawie
earad fakihatan mutanawiei
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng

سعيد
زوجان سعيدان
saeid
zujan saeidan
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc

سمين
سمكة سمينة
samin
samakat saminat
béo
con cá béo

خجول
فتاة خجولة
khajul
fatat khajulatun
rụt rè
một cô gái rụt rè

جنسي
الجشع الجنسي
jinsiun
aljashae aljinsi
tình dục
lòng tham dục tình

مدمن على الكحول
رجل مدمن على الكحول
mudmin ealaa alkuhul
rajul mudmin ealaa alkuhuli
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu

ضروري
جواز السفر الضروري
daruriun
jawaz alsafar aldarurii
cần thiết
hộ chiếu cần thiết

حديث
وسيلة إعلام حديثة
hadith
wasilat ’iielam hadithatin
hiện đại
phương tiện hiện đại
