Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/122960171.webp
صحيح
فكرة صحيحة
sahih
fikrat sahihatun
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/61570331.webp
مستقيم
الشمبانزي المستقيم
mustaqim
alshambanzi almustaqimi
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/170182295.webp
سلبي
الخبر السلبي
salbiun
alkhabar alsalbiu
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/103075194.webp
غيرة
المرأة الغيورة
ghayrat
almar’at alghayurati
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/129926081.webp
سكران
رجل سكران
sakran
rajul sakran
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/100573313.webp
عزيز
الحيوانات الأليفة العزيزة
eaziz
alhayawanat al’alifat aleazizatu
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/84693957.webp
رائع
الإقامة الرائعة
rayie
al’iiqamat alraayieatu
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/105450237.webp
عطشان
القطة العطشى
eatshan
alqitat aleatshaa
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/173582023.webp
حقيقي
القيمة الحقيقية
haqiqi
alqimat alhaqiqiatu
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/78466668.webp
حاد
الفلفل الحاد
hadun
alfilfil alhadi
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/169654536.webp
صعب
تسلق الجبل الصعب
saeb
tasaluq aljabal alsaebi
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/70154692.webp
مشابه
امرأتان مشابهتان
mushabih
amra’atan mushabihatani
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau