Từ vựng
Học tính từ – Rumani
divorțat
cuplul divorțat
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
superb
o rochie superbă
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
direct
o lovitură directă
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
tânăr
boxerul tânăr
trẻ
võ sĩ trẻ
deschis
cortina deschisă
mở
bức bình phong mở
dublu
hamburgerul dublu
kép
bánh hamburger kép
imens
saurul imens
to lớn
con khủng long to lớn
gol
ecranul gol
trống trải
màn hình trống trải
îngust
o canapea îngustă
chật
ghế sofa chật
mort
un Moș Crăciun mort
chết
ông già Noel chết
fizic
experimentul fizic
vật lý
thí nghiệm vật lý