Từ vựng

Học tính từ – Rumani

cms/adjectives-webp/130510130.webp
strict
regula strictă
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/132012332.webp
deștept
fata deșteaptă
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/39465869.webp
limitat
timpul de parcare limitat
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/67747726.webp
ultim
ultima dorință
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/97036925.webp
lung
părul lung
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/93088898.webp
fără sfârșit
drumul fără sfârșit
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/69596072.webp
cinstit
jurământul cinstit
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/100834335.webp
idiot
un plan idiot
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/100613810.webp
furtunos
marea furtunoasă
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/52842216.webp
impetuos
reacția impetuoasă
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/128166699.webp
tehnic
o minune tehnică
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodinamic
forma aerodinamică
hình dáng bay
hình dáng bay