Từ vựng

Học tính từ – Rumani

cms/adjectives-webp/171538767.webp
aproape
o relație apropiată
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/131511211.webp
amar
grapefruite amare
đắng
bưởi đắng
cms/adjectives-webp/173582023.webp
real
valoarea reală
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantic
un cuplu romantic
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/92426125.webp
prin joc
învățarea prin joc
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/44027662.webp
îngrozitor
amenințarea îngrozitoare
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/163958262.webp
dispărut
un avion dispărut
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/88411383.webp
interesant
lichidul interesant
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alcoolic
bărbatul alcoolic
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/93014626.webp
sănătos
legumele sănătoase
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/116964202.webp
larg
o plajă largă
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/133153087.webp
curat
rufele curate
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ