Từ vựng
Học tính từ – Amharic
አስተዋፅዝ
አስተዋፅዝ ተማሪ
āsitewat͟s’izi
āsitewat͟s’izi temarī
thông minh
một học sinh thông minh
በመልኩ
በመልኩ የገበያ ቦታ
bemeliku
bemeliku yegebeya bota
trung tâm
quảng trường trung tâm
ብርቱካናይ
ብርቱካናይ አፕሪኮቶች
biritukanayi
biritukanayi āpirīkotochi
cam
quả mơ màu cam
በሳምንት ጊዜ
በሳምንት ጊዜ ቆሻሻ መምረጥ
besaminiti gīzē
besaminiti gīzē k’oshasha memiret’i
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
ያልተጋበዘ
ያልተጋበዘ ሰው
yalitegabeze
yalitegabeze sewi
độc thân
người đàn ông độc thân
ነጻ
ነጻ የትራንስፖርት ዘዴ
nets’a
nets’a yetiranisiporiti zedē
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
ሞኝ
ሞኝ ንግግር
monyi
monyi nigigiri
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
መጥፎ
መጥፎ ውሃ
met’ifo
met’ifo wiha
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
ተለያዩ
ተለያዩ አካል አቀማመጦች
teleyayu
teleyayu ākali āk’emamet’ochi
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
በፊትያዊ
በፊትያዊ አጋር
befītiyawī
befītiyawī āgari
trước
đối tác trước đó
እንግሊዝኛ
እንግሊዝኛው ትምህርት
inigilīzinya
inigilīzinyawi timihiriti
Anh
tiết học tiếng Anh