Từ vựng

Học tính từ – Amharic

cms/adjectives-webp/132514682.webp
እገዛኛ
የእገዛኛ ሴት
igezanya
ye’igezanya sēti
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/93014626.webp
ጤናማ
ጤናማው አትክልት
t’ēnama
t’ēnamawi ātikiliti
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/133966309.webp
ህንድዊ
ህንድዊ ውጤት
hinidiwī
hinidiwī wit’ēti
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/132704717.webp
ደካማ
ደካማ ታከማ
dekama
dekama takema
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/177266857.webp
እውነታዊ
እውነታዊ ድል
iwinetawī
iwinetawī dili
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/171244778.webp
የቀረው
የቀረው ፓንዳ
yek’erewi
yek’erewi panida
hiếm
con panda hiếm
cms/adjectives-webp/122063131.webp
ቅጣጣማ
ቅጣጣማ ምግብ
k’it’at’ama
k’it’at’ama migibi
cay
phết bánh mỳ cay
cms/adjectives-webp/132223830.webp
ወጣት
የወጣት ቦክሰር
wet’ati
yewet’ati bokiseri
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/118962731.webp
ተቆጣጣሪ
ተቆጣጣሪዋ ሴት
tek’ot’at’arī
tek’ot’at’arīwa sēti
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/122775657.webp
አሳብነት ያለው
አሳብነት ያለው ስዕል
āsabineti yalewi
āsabineti yalewi si‘ili
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/134146703.webp
ሶስተኛ
ሶስተኛ ዓይን
sositenya
sositenya ‘ayini
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/40795482.webp
የሚታወቅ
ሶስት የሚታወቁ ልጆች
yemītawek’i
sositi yemītawek’u lijochi
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn