Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/134156559.webp
早い
早期教育
hayai
sōki kyōiku
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/116632584.webp
曲がりくねった
曲がりくねった道路
magarikunetta
magarikunetta dōro
uốn éo
con đường uốn éo
cms/adjectives-webp/117966770.webp
静かに
静かにするようにお願いすること
shizukani
shizukani suru yō ni onegai suru koto
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/25594007.webp
恐ろしい
恐ろしい計算
osoroshī
osoroshī keisan
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/129926081.webp
酔っ払った
酔っ払った男
yopparatta
yopparatta otoko
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/115283459.webp
太った
太った人
futotta
futotta hito
béo
một người béo
cms/adjectives-webp/103342011.webp
外国の
外国の絆
gaikoku no
gaikoku no kizuna
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/66864820.webp
無期限の
無期限の保管
Mukigen no
mukigen no hokan
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/174755469.webp
社会的な
社会的な関係
shakai-tekina
shakai-tekina kankei
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/123115203.webp
秘密の
秘密の情報
himitsu no
himitsu no jōhō
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/158476639.webp
賢い
賢い狐
kashikoi
kashikoi kitsune
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/131873712.webp
巨大な
巨大な恐竜
kyodaina
kyodaina kyōryū
to lớn
con khủng long to lớn