Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/63945834.webp
世間知らず
世間知らずの答え
sekanshirazu
sekanshirazu no kotae
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
ありそうもない
ありそうもない投げ
ari-sō mo nai
ari-sō mo nai nage
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/74192662.webp
温和な
温和な気温
onwana
onwana kion
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/102271371.webp
同性愛の
2人の同性愛の男性
dōseiai no
2-ri no dōseiai no dansei
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/114993311.webp
はっきりした
はっきりした眼鏡
hakkiri shita
hakkiri shita megane
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/102099029.webp
楕円形の
楕円形のテーブル
daen katachi no
daen katachi no tēburu
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/168988262.webp
濁った
濁ったビール
nigotta
nigotta bīru
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/59882586.webp
アルコール依存症
アルコール依存症の男
arukōru isonshō
arukōru isonshō no otoko
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/129080873.webp
晴れた
晴れた空
hareta
hareta sora
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/126991431.webp
暗い
暗い夜
kurai
kurai yoru
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/126936949.webp
軽い
軽い羽
karui
karui hane
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/78920384.webp
残りの
残りの雪
nokori no
nokori no yuki
còn lại
tuyết còn lại