Từ vựng
Học tính từ – Nhật
世間知らず
世間知らずの答え
sekanshirazu
sekanshirazu no kotae
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
ありそうもない
ありそうもない投げ
ari-sō mo nai
ari-sō mo nai nage
không thể tin được
một ném không thể tin được
温和な
温和な気温
onwana
onwana kion
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
同性愛の
2人の同性愛の男性
dōseiai no
2-ri no dōseiai no dansei
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
はっきりした
はっきりした眼鏡
hakkiri shita
hakkiri shita megane
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
楕円形の
楕円形のテーブル
daen katachi no
daen katachi no tēburu
hình oval
bàn hình oval
濁った
濁ったビール
nigotta
nigotta bīru
đục
một ly bia đục
アルコール依存症
アルコール依存症の男
arukōru isonshō
arukōru isonshō no otoko
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
晴れた
晴れた空
hareta
hareta sora
nắng
bầu trời nắng
暗い
暗い夜
kurai
kurai yoru
tối
đêm tối
軽い
軽い羽
karui
karui hane
nhẹ
chiếc lông nhẹ