Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/116959913.webp
素晴らしい
素晴らしいアイディア
subarashī
subarashī aidia
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/130372301.webp
空気力学的な
空気力学的な形
kūki rikigaku-tekina
kūki rikigaku-tekina katachi
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/134079502.webp
グローバルな
グローバルな経済
gurōbaru na
gurōbaruna keizai
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ばかな
ばかな話
ba ka na
bakana hanashi
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/127673865.webp
銀色の
銀色の車
gin‘iro no
gin‘iro no kuruma
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/133073196.webp
親切な
親切な愛好者
shinsetsuna
shinsetsuna aikō-sha
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/36974409.webp
絶対の
絶対の楽しみ
zettai no
zettai no tanoshimi
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/98532066.webp
心からの
心からのスープ
kokoro kara no
kokoro kara no sūpu
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/34836077.webp
おそらく
おそらくその範囲
osoraku
osoraku sono han‘i
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/118504855.webp
未成年の
未成年の少女
miseinen no
miseinen no shōjo
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/96387425.webp
急進的な
急進的な問題解決
kyūshin-tekina
kyūshin-tekina mondaikaiketsu
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/132617237.webp
重い
重いソファ
omoi
omoi sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng