Từ vựng
Học tính từ – Nhật

素晴らしい
素晴らしいアイディア
subarashī
subarashī aidia
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc

空気力学的な
空気力学的な形
kūki rikigaku-tekina
kūki rikigaku-tekina katachi
hình dáng bay
hình dáng bay

グローバルな
グローバルな経済
gurōbaru na
gurōbaruna keizai
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu

ばかな
ばかな話
ba ka na
bakana hanashi
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn

銀色の
銀色の車
gin‘iro no
gin‘iro no kuruma
bạc
chiếc xe màu bạc

親切な
親切な愛好者
shinsetsuna
shinsetsuna aikō-sha
thân thiện
người hâm mộ thân thiện

絶対の
絶対の楽しみ
zettai no
zettai no tanoshimi
nhất định
niềm vui nhất định

心からの
心からのスープ
kokoro kara no
kokoro kara no sūpu
đậm đà
bát súp đậm đà

おそらく
おそらくその範囲
osoraku
osoraku sono han‘i
có lẽ
khu vực có lẽ

未成年の
未成年の少女
miseinen no
miseinen no shōjo
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên

急進的な
急進的な問題解決
kyūshin-tekina
kyūshin-tekina mondaikaiketsu
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
