Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/117738247.webp
indah
air terjun yang indah
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/69596072.webp
jujur
sumpah yang jujur
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/144231760.webp
gila
wanita yang gila
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/44027662.webp
mengerikan
ancaman yang mengerikan
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/119348354.webp
terpencil
rumah yang terpencil
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/115196742.webp
bangkrut
orang yang bangkrut
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/119362790.webp
suram
langit yang suram
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/116964202.webp
lebar
pantai yang lebar
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/114993311.webp
jelas
kacamata yang jelas
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/171965638.webp
aman
pakaian yang aman
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/167400486.webp
mengantuk
fase mengantuk
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/101204019.webp
mungkin
kebalikan yang mungkin
có thể
trái ngược có thể