Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/116964202.webp
ሰፊሕ
ሰፊሕ ባሕሪ
səfiħ
səfiħ baħri
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ምስጢራዊ
ምስጢራዊ ሕብረት
məsṭirawə
məsṭirawə ḥəbərat
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/80928010.webp
ብዙሕ
ብዙሕ ክምርታት
bzūḥ
bzūḥ kīmrītat
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/117489730.webp
እንግሊዛዊ
እንግሊዛዊ ትምህርቲ
əŋglizawi
əŋglizawi timəħərti
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/129678103.webp
ብሕግጺ
ብሕግጺ ሴት
bəhəg‘əsi
bəhəg‘əsi sət
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/115458002.webp
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
ləm‘a
ləm‘a məlk‘a
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/93221405.webp
ብሙቀት
ብሙቀት ዓሚድ
bǝmuqǝt
bǝmuqǝt ‘amid
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/88411383.webp
ዝተወደደ
ዝተወደደ ልብስ
zītewäddä
zītewäddä lībs
thú vị
chất lỏng thú vị
cms/adjectives-webp/119674587.webp
ብድንይነታዊ
ብድንይነታዊ ፍሉይነት
bədəngənatawi
bədəngənatawi fluyənət
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/73404335.webp
ትሕትቦታዊ
ትሕትቦታዊ መንገዲ
tīhtībōtāwī
tīhtībōtāwī mängēdī
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/107298038.webp
ኣቶሚ
ኣቶሚ ምብእኽን
atomi
atomi mbə‘əxən
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/106137796.webp
ፈረሺ
ፈረሺ ኣሽሮች
fərəši
fərəši ašəroč
tươi mới
hàu tươi