Từ vựng

Học tính từ – Quốc tế ngữ

cms/adjectives-webp/170182265.webp
specifa
la specifa intereso
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/122463954.webp
malfrua
la malfrua laboro
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/118445958.webp
timema
timema viro
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nepre
nepre ĝuo
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/57686056.webp
forta
la forta virino
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/107078760.webp
perforta
perforta konflikto
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/60352512.webp
restanta
la restanta manĝaĵo
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/53272608.webp
ĝoja
la ĝoja paro
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alkoholdependa
la alkoholdependa viro
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/129050920.webp
fama
la fama templo
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/66864820.webp
senlima
la senlima stokado
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/80273384.webp
larĝa
la larĝa vojaĝo
xa
chuyến đi xa