Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/126987395.webp
ciyawaz
ciftê ciyawaz
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/13792819.webp
bêrêvebirin
rêya bêrêvebirin
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/98532066.webp
dilsoz
şûpa dilsoz
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/169449174.webp
nebîrî
kuşkan nebîrî
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/64904183.webp
bepîşandin
strawên bepîşandinî
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/104193040.webp
tirsonek
dîtinayek tirsonek
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/163958262.webp
windabûyî
balafirek windabûyî
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/128024244.webp
şîn
kulilkên şîn yên darê Krîsmasê
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/119362790.webp
pêwîst
alîkariya pêwîst
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/170766142.webp
hêzdar
xelekên stûrmê yên hêzdar
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/94354045.webp
cudahî
penûsên cudahî
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/167400486.webp
xewnî
dema xewnî
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ