Từ vựng

Học tính từ – Kazakh

cms/adjectives-webp/126272023.webp
кешкі
кешкі күн батуы
keşki
keşki kün batwı
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/122463954.webp
кеш
кеш жұмыс
keş
keş jumıs
muộn
công việc muộn
cms/adjectives-webp/168327155.webp
бензақ
бензақ лаванда
benzaq
benzaq lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/128406552.webp
қаһарланған
қаһарланған полицей
qaharlanğan
qaharlanğan polïcey
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/74192662.webp
жұмсақ
жұмсақ температура
jumsaq
jumsaq temperatwra
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/69435964.webp
достықпен
достықпен құшақтау
dostıqpen
dostıqpen quşaqtaw
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/166035157.webp
заңды
заңды мәселе
zañdı
zañdı mäsele
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/132624181.webp
дұрыс
дұрыс бағыт
durıs
durıs bağıt
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/92426125.webp
Ойыншылық
Ойыншылық үйрену
Oyınşılıq
Oyınşılıq üyrenw
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/132871934.webp
жалғыз
жалғыз жеке
jalğız
jalğız jeke
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/120789623.webp
тамаша
тамаша киім
tamaşa
tamaşa kïim
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/132103730.webp
суық
суық ауа
swıq
swıq awa
lạnh
thời tiết lạnh