Từ vựng
Học tính từ – Na Uy
reell
den reelle verdien
thực sự
giá trị thực sự
voldsom
det voldsomme jordskjelvet
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
heftig
den heftige reaksjonen
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
fargeløs
det fargeløse badet
không màu
phòng tắm không màu
absurd
en absurd briller
phi lý
chiếc kính phi lý
stygg
den stygge bokseren
xấu xí
võ sĩ xấu xí
hemmelig
en hemmelig informasjon
bí mật
thông tin bí mật
nødvendig
det nødvendige passet
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
ekstrem
den ekstreme surfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
dyr
den dyre villaen
đắt
biệt thự đắt tiền
hjertevarm
den hjertevarme suppen
đậm đà
bát súp đậm đà